anchovy pizza

anchovy pizza

A family shares an anchovy pizza for dinner.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bánh pizza phủ sốt cà chua, phô mai cơm (anchovy) lên trên. Đây một món ăn đặc trưng trong ẩm thực Ý, thường được yêu thích bởi hương vị mặn , đậm đà của cơm kết hợp với vị béo của phô mai vị chua nhẹ của sốt cà chua.

dụ sử dụng
  • (I ordered an anchovy pizza for dinner tonight.)
  • (He doesn't like anchovy pizza because the fish smell is too strong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anchovy pizza" thường được dùng trong ngữ cảnh thực đơn nhà hàng hoặc khi thảo luận về các loại pizza đặc biệt.
    • Nhà hàng này nổi tiếng với anchovy pizza kiểu Napoli. (This restaurant is famous for its Neapolitan-style anchovy pizza.)
Biến thể từ gần giống
  • Pizza cơm: Cách gọi khác của "anchovy pizza" trong tiếng Việt.
  • Anchovy (danh từ): cơm, loại nhỏ thường được muối hoặc ngâm dầu ô liu.
    • cơm nguyên liệu chính của món anchovy pizza. (Anchovies are the main ingredient of anchovy pizza.)
Từ đồng nghĩa
  • Pizza hải sản: Một loại pizza có thể bao gồm cơm, nhưng thường thêm các loại hải sản khác như tôm, mực.
  • Pizza Napoli: Một biến thể pizza truyền thống của Ý thường cơm, ô liu nụ bạch hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anchovy pizza".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anchovy pizza". Tuy nhiên, cụm từ này có thể được dùng trong các câu nói vui về sở thích ăn uống:
    • Anchovy pizza món "yêu thì yêu, ghét thì ghét" của giới sành ăn. (Anchovy pizza is a love-it-or-hate-it dish among foodies.)